Warning: Undefined variable $resultados in /home/enciclo/public_html/dictious.com/search.php on line 17
ch%C3%ADnh_quy - Dictious

10 Results found for " chính_quy"

chính quy

 Biểu thức <span class="searchmatch">chính</span> <span class="searchmatch">quy</span> on Vietnamese Wikipedia  Đại học hệ <span class="searchmatch">chính</span> <span class="searchmatch">quy</span> on Vietnamese Wikipedia <span class="searchmatch">chính</span> qui Sino-Vietnamese word from 正規, composed of 正 (“exactly”)...


chính qui

<span class="searchmatch">chính</span> qui Alternative spelling of <span class="searchmatch">chính</span> <span class="searchmatch">quy</span>....


chính

<span class="searchmatch">chính</span> <span class="searchmatch">quy</span> <span class="searchmatch">chính</span> ra <span class="searchmatch">chính</span> tả <span class="searchmatch">chính</span> thống <span class="searchmatch">chính</span> thức <span class="searchmatch">chính</span> trực <span class="searchmatch">chính</span> xác <span class="searchmatch">chính</span> yếu công <span class="searchmatch">chính</span> danh <span class="searchmatch">chính</span> ngôn thuận đính <span class="searchmatch">chính</span> đoan <span class="searchmatch">chính</span> hiệu <span class="searchmatch">chính</span> liêm...


cải tà qui chính

cải tà qui <span class="searchmatch">chính</span> Alternative spelling of cải tà <span class="searchmatch">quy</span> <span class="searchmatch">chính</span>....


cải tà quy chánh

cải tà <span class="searchmatch">quy</span> chánh alternative form of cải tà <span class="searchmatch">quy</span> <span class="searchmatch">chính</span>...


cải tà quy chính

cải tà <span class="searchmatch">quy</span> chánh cải tà qui <span class="searchmatch">chính</span> cải tà qui chánh Sino-Vietnamese word from 改邪歸正. (Hà Nội) IPA(key): [kaːj˧˩ taː˨˩ kwi˧˧ t͡ɕïŋ˧˦] (Huế) IPA(key): [kaːj˧˨...


cải tà qui chánh

cải tà qui chánh alternative form of cải tà <span class="searchmatch">quy</span> <span class="searchmatch">chính</span>...


chánh

from 正; this is the Southern form. Doublet of <span class="searchmatch">chính</span>. Compare Japanese 正 (shō-, “senior ranking for 位”). <span class="searchmatch">chính</span> chánh (colloquial) head; chief chánh (South...


chuẩn

fitting (colloquial) correct; spot-on chuẩn bị chuẩn cơm mẹ nấu chuẩn đích chuẩn hoá chuẩn không cần <span class="searchmatch">chỉnh</span> chuẩn mực chuẩn xác chuẩn y <span class="searchmatch">quy</span> chuẩn tiêu chuẩn...


chuyên chính tư sản

chuyên <span class="searchmatch">chính</span> (“dictatorship, autocracy”) +‎ tư sản (“bourgeoisie (noun)”). Calque from Chinese 資產階級專政/资产阶级专政 (tư sản giai cấp chuyên <span class="searchmatch">chính</span>), ultimately...